TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

desto

/ˈdes.to/ giọng máy của trình duyệt

desto nghĩa là thức, thức dậy.

Nghĩa của desto

Tính từ

  1. Thức, thức dậy.

Dạng từ của desto

Giống cái số ítdesta
Giống đực số nhiềudesti
Giống cái số nhiềudeste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awake

Câu hỏi thường gặp

desto nghĩa là gì?

desto (tính từ) nghĩa là thức, thức dậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.