TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

devastare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.vasˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của devastare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to devastate, ravage

Chia động từ devastare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: devastatoDanh động từ: devastando

Hiện tại presente

  • io devasto
  • tu devasti
  • lui/lei devasta
  • noi devastiamo
  • voi devastate
  • loro devastano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho devastato
  • tu hai devastato
  • lui/lei ha devastato
  • noi abbiamo devastato
  • voi avete devastato
  • loro hanno devastato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io devastavo
  • tu devastavi
  • lui/lei devastava
  • noi devastavamo
  • voi devastavate
  • loro devastavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io devastai
  • tu devastasti
  • lui/lei devastò
  • noi devastammo
  • voi devastaste
  • loro devastarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io devasterò
  • tu devasterai
  • lui/lei devasterà
  • noi devasteremo
  • voi devasterete
  • loro devasteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io devasterei
  • tu devasteresti
  • lui/lei devasterebbe
  • noi devasteremmo
  • voi devastereste
  • loro devasterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io devasti
  • che tu devasti
  • che lui/lei devasti
  • che noi devastiamo
  • che voi devastiate
  • che loro devastino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io devastassi
  • che tu devastassi
  • che lui/lei devastasse
  • che noi devastassimo
  • che voi devastaste
  • che loro devastassero

Mệnh lệnh imperativo

  • devasta! (tu)
  • devasti! (lei)
  • devastiamo! (noi)
  • devastate! (voi)
  • devastino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ devastare ở thì hiện tại thế nào?

io devasto, tu devasti, lui/lei devasta, noi devastiamo, voi devastate, loro devastano. Phân từ quá khứ: devastato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.