diagramma di flusso
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il diagramma di flusso · số nhiều: i diagrammi di flusso
diagramma di flusso nghĩa là lưu đồ.
Nghĩa của diagramma di flusso
Danh từ · giống đực
- Lưu đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow chart
Câu hỏi thường gặp
diagramma di flusso nghĩa là gì?
diagramma di flusso (danh từ) nghĩa là lưu đồ.
diagramma di flusso là giống đực hay giống cái?
diagramma di flusso là danh từ giống đực: il diagramma di flusso, số nhiều i diagrammi di flusso.