TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dialettologia

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la dialettologia · số nhiều: le dialettologie

dialettologia nghĩa là thổ ngữ học, phương ngữ học.

Nghĩa của dialettologia

Danh từ · giống cái

  1. Thổ ngữ học, phương ngữ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialectology

Câu hỏi thường gặp

dialettologia nghĩa là gì?

dialettologia (danh từ) nghĩa là thổ ngữ học, phương ngữ học.

dialettologia là giống đực hay giống cái?

dialettologia là danh từ giống cái: la dialettologia, số nhiều le dialettologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.