diamagnetismo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il diamagnetismo · số nhiều: i diamagnetismi
diamagnetismo nghĩa là nghịch từ.
Nghĩa của diamagnetismo
Danh từ · giống đực
- Nghịch từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diamagnetism
Câu hỏi thường gặp
diamagnetismo nghĩa là gì?
diamagnetismo (danh từ) nghĩa là nghịch từ.
diamagnetismo là giống đực hay giống cái?
diamagnetismo là danh từ giống đực: il diamagnetismo, số nhiều i diamagnetismi.