diario
/diˈa.rjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il diario · số nhiều: i diari
diario nghĩa là nhật ký, sổ nhật ký, nhật trình.
Nghĩa của diario
Danh từ · giống đực
- Nhật ký, sổ nhật ký, nhật kí.
- Nhật trình.
Cụm từ, thành ngữ với diario
- diario in rete — Nhật ký web, trang cá nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diary, journal
Câu hỏi thường gặp
diario nghĩa là gì?
diario (danh từ) nghĩa là nhật ký, sổ nhật ký, nhật trình.
diario là giống đực hay giống cái?
diario là danh từ giống đực: il diario, số nhiều i diari.