TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dichiarare

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.kjaˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

dichiarare nghĩa là ban bố, ban hành.

Nghĩa của dichiarare

Động từ

  1. Ban bố, ban hành, tuyên bố.

Chia động từ dichiarare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: dichiaratoDanh động từ: dichiarando

Hiện tại presente

  • io dichiaro
  • tu dichiari
  • lui/lei dichiara
  • noi dichiariamo
  • voi dichiarate
  • loro dichiarano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho dichiarato
  • tu hai dichiarato
  • lui/lei ha dichiarato
  • noi abbiamo dichiarato
  • voi avete dichiarato
  • loro hanno dichiarato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io dichiaravo
  • tu dichiaravi
  • lui/lei dichiarava
  • noi dichiaravamo
  • voi dichiaravate
  • loro dichiaravano

Quá khứ xa passato remoto

  • io dichiarai
  • tu dichiarasti
  • lui/lei dichiarò
  • noi dichiarammo
  • voi dichiaraste
  • loro dichiararono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io dichiarerò
  • tu dichiarerai
  • lui/lei dichiarerà
  • noi dichiareremo
  • voi dichiarerete
  • loro dichiareranno

Điều kiện condizionale presente

  • io dichiarerei
  • tu dichiareresti
  • lui/lei dichiarerebbe
  • noi dichiareremmo
  • voi dichiarereste
  • loro dichiarerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io dichiari
  • che tu dichiari
  • che lui/lei dichiari
  • che noi dichiariamo
  • che voi dichiariate
  • che loro dichiarino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io dichiarassi
  • che tu dichiarassi
  • che lui/lei dichiarasse
  • che noi dichiarassimo
  • che voi dichiaraste
  • che loro dichiarassero

Mệnh lệnh imperativo

  • dichiara! (tu)
  • dichiari! (lei)
  • dichiariamo! (noi)
  • dichiarate! (voi)
  • dichiarino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dichiarare

Đồng nghĩa

Họ từ của dichiarare

Câu ví dụ với dichiarare

  • L'assassino fu dichiarato colpevole e condannato all'ergastolo. Thằng giết người bị xử tù chung thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5114114
  • C'è uno stato di emergenza dichiarato. Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3044612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to declare, to announce, to proclaim, to state, to assert; to bid

Câu hỏi thường gặp

dichiarare nghĩa là gì?

dichiarare (động từ) nghĩa là ban bố, ban hành.

Chia động từ dichiarare ở thì hiện tại thế nào?

io dichiaro, tu dichiari, lui/lei dichiara, noi dichiariamo, voi dichiarate, loro dichiarano. Phân từ quá khứ: dichiarato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.