TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

diciannove

/di.t͡ʃanˈnɔ.ve/ giọng máy của trình duyệt

diciannove nghĩa là mười chín.

Nghĩa của diciannove

Số từ

  1. Mười chín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ nineteen

Câu hỏi thường gặp

diciannove nghĩa là gì?

diciannove (số từ) nghĩa là mười chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.