TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dichiarazione

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.kja.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của dichiarazione

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ declaration, announcement, statement, remark; bid, bidding (in card games)

Dạng từ của dichiarazione

Số nhiều (danh từ)dichiarazioni

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dichiarazione

Đồng nghĩa

Họ từ của dichiarazione

Câu ví dụ với dichiarazione

  • La sua dichiarazione ha sollevato molte polemiche. Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13875256
  • Vorrei ritirare la mia precedente dichiarazione. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6472997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.