comunicato
/ko.mu.niˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il comunicato · số nhiều: i comunicati
comunicato nghĩa là thông cáo báo chí.
Nghĩa của comunicato
Danh từ · giống đực
- Thông cáo báo chí.
Dạng từ của comunicato
| Giống cái | comunicata |
| Giống cái số nhiều | comunicate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comunicato
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với comunicato
- comunicato stampa — Thông cáo báo chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statement, announcement, bulletin, communication, notice
- Tính từ communicated; announced
Câu hỏi thường gặp
comunicato nghĩa là gì?
comunicato (danh từ) nghĩa là thông cáo báo chí.
comunicato là giống đực hay giống cái?
comunicato là danh từ giống đực: il comunicato, số nhiều i comunicati.