dietro front
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dietro front
dietro front nghĩa là đằng sau quay.
Nghĩa của dietro front
Danh từ · giống đực
- Đằng sau quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ about turn!
- Danh từ about-turn, volte-face
Câu hỏi thường gặp
dietro front nghĩa là gì?
dietro front (danh từ) nghĩa là đằng sau quay.
dietro front là giống đực hay giống cái?
dietro front là danh từ giống đực: il dietro front.