dipinto
đi với mạo từ: il dipinto · số nhiều: i dipinti
dipinto nghĩa là bức tranh, bức vẽ, hội hoạ, hội họa.
Cũng là một dạng biến đổi của dipingere — Sơn.
Nghĩa của dipinto
Danh từ · giống đực
- Bức tranh, bức vẽ.
- Hội hoạ, hội họa.
Dạng từ của dipinto
| Giống cái | dipinta |
| Giống cái số nhiều | dipinte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dipinto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với dipinto
- Questo è un dipinto del mio defunto padre. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3845708
- Che età ha quel dipinto? Bức họa này bao nhiêu năm rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1574481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ painted
- Danh từ a picture or painting
Câu hỏi thường gặp
dipinto nghĩa là gì?
dipinto (danh từ) nghĩa là bức tranh, bức vẽ, hội hoạ, hội họa.
dipinto là giống đực hay giống cái?
dipinto là danh từ giống đực: il dipinto, số nhiều i dipinti.