diro
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdi.ro/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của diro
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cruel, dire, terrible
Dạng từ của diro
| Giống cái số ít | dira |
| Giống đực số nhiều | diri |
| Giống cái số nhiều | dire |
Câu ví dụ với diro
- Papà era solito dire: "Il tempo è denaro!" Bố thường nói:"Thời gian là tiền!"Tatoeba #1762779
- È andato in aeroporto per dire addio a un amico. Anh ấy đến sân bay để tiễn bạn.Tatoeba #889566
- Voglio dire una cosa. Tôi có một điều muốn nói.Tatoeba #1748496
- Si rifiutò di dire altro a riguardo. Anh ấy đã từ chối nói thêm về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2398272
- Che cosa posso dire su di lui? Tôi có thể nói gì về anh ấy đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3069690
- A dire il vero, è mia nipote. Nói thiệt nha, nó là cháu gái của tôi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6928393
- Sono venuto per dire che mi dispiace. Tôi đến để xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9803938
- Cosa posso dire su di lui? Tôi có thể nói gì về anh ấy đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1429029
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.