discriminazione
danh từ giống cái
/dis.kri.mi.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la discriminazione · số nhiều: le discriminazioni
discriminazione nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.
Nghĩa của discriminazione
Danh từ · giống cái
- Phân biệt đối xử, kì thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discrimination (all senses)
Câu hỏi thường gặp
discriminazione nghĩa là gì?
discriminazione (danh từ) nghĩa là phân biệt đối xử, kì thị.
discriminazione là giống đực hay giống cái?
discriminazione là danh từ giống cái: la discriminazione, số nhiều le discriminazioni.