TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

discussione

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.kusˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la discussione · số nhiều: le discussioni

discussione nghĩa là tranh luận, cãi cọ, cãi vã.

Nghĩa của discussione

Danh từ · giống cái

  1. Tranh luận.
  2. Cãi cọ, cãi vã.

Họ từ của discussione

Câu ví dụ với discussione

  • Le discussioni sono in corso. Việc thảo luận đang được tiến hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10095444
  • Il nostro insegnante ci incoraggia a usare il francese durante le discussioni. Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi dùng tiếng Pháp khi thảo luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13494779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discussion; argument; quarrel

Câu hỏi thường gặp

discussione nghĩa là gì?

discussione (danh từ) nghĩa là tranh luận, cãi cọ, cãi vã.

discussione là giống đực hay giống cái?

discussione là danh từ giống cái: la discussione, số nhiều le discussioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.