discussione
đi với mạo từ: la discussione · số nhiều: le discussioni
discussione nghĩa là tranh luận, cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa của discussione
Danh từ · giống cái
- Tranh luận.
- Cãi cọ, cãi vã.
Họ từ của discussione
Câu ví dụ với discussione
- Le discussioni sono in corso. Việc thảo luận đang được tiến hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10095444
- Il nostro insegnante ci incoraggia a usare il francese durante le discussioni. Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi dùng tiếng Pháp khi thảo luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13494779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discussion; argument; quarrel
Câu hỏi thường gặp
discussione nghĩa là gì?
discussione (danh từ) nghĩa là tranh luận, cãi cọ, cãi vã.
discussione là giống đực hay giống cái?
discussione là danh từ giống cái: la discussione, số nhiều le discussioni.