TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dispari

/ˈdis.pa.ri/ giọng máy của trình duyệt

dispari nghĩa là lẻ.

Nghĩa của dispari

Tính từ

  1. Lẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ odd (of a number); unequal
  • Danh từ odd number

Câu hỏi thường gặp

dispari nghĩa là gì?

dispari (tính từ) nghĩa là lẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.