disperato
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.peˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
disperato nghĩa là tuyệt vọng.
Nghĩa của disperato
Tính từ
- Tuyệt vọng. (biên soạn)
Dạng từ của disperato
| Giống cái số ít | disperata |
| Giống đực số nhiều | disperati |
| Giống cái số nhiều | disperate |
| So sánh nhất | disperatissimo |
Câu ví dụ với disperato
- Ha detto che si sentiva disperata. Cô ấy nói là cô ấy đã cảm thấy tuyệt vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8004587
- Disse che si sentiva disperata. Cô ấy nói là cô ấy đã cảm thấy tuyệt vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8004589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hopeless, desperate, despairing
Câu hỏi thường gặp
disperato nghĩa là gì?
disperato (tính từ) nghĩa là tuyệt vọng.