dissertazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la dissertazione · số nhiều: le dissertazioni
dissertazione nghĩa là luận văn.
Nghĩa của dissertazione
Danh từ · giống cái
- Luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dissertation, disquisition, discourse
Câu hỏi thường gặp
dissertazione nghĩa là gì?
dissertazione (danh từ) nghĩa là luận văn.
dissertazione là giống đực hay giống cái?
dissertazione là danh từ giống cái: la dissertazione, số nhiều le dissertazioni.