TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dissertazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la dissertazione · số nhiều: le dissertazioni

dissertazione nghĩa là luận văn.

Nghĩa của dissertazione

Danh từ · giống cái

  1. Luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dissertation, disquisition, discourse

Câu hỏi thường gặp

dissertazione nghĩa là gì?

dissertazione (danh từ) nghĩa là luận văn.

dissertazione là giống đực hay giống cái?

dissertazione là danh từ giống cái: la dissertazione, số nhiều le dissertazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.