distante
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/disˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của distante
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ distant (space or time)
- Phó từ far away
Dạng từ của distante
| Số nhiều (danh từ) | distanti |
| So sánh nhất | distantissimo |
Câu ví dụ với distante
- A volte sembra molto distante. Thi thoảng anh ấy rất xa cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #664399
- Quanto è distante New York? New York cách đây bao xa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1728954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.