distributore
đi với mạo từ: il distributore · số nhiều: i distributori
distributore nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
Nghĩa của distributore
Danh từ · giống đực
- Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.
Dạng từ của distributore
| Giống cái | distributrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distributore
Đồng nghĩa
Họ từ của distributore
Cụm từ, thành ngữ với distributore
- distributore automatico — Máy bán hàng.
Câu ví dụ với distributore
- Questo distributore automatico non sta funzionando. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distributor (person); distributor (all other senses); dispenser; petrol station, gas station
Câu hỏi thường gặp
distributore nghĩa là gì?
distributore (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
distributore là giống đực hay giống cái?
distributore là danh từ giống đực: il distributore, số nhiều i distributori.