TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

distributore

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dis.tri.buˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il distributore · số nhiều: i distributori

distributore nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của distributore

Danh từ · giống đực

  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.

Dạng từ của distributore

Giống cáidistributrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distributore

Đồng nghĩa

Họ từ của distributore

Cụm từ, thành ngữ với distributore

Câu ví dụ với distributore

  • Questo distributore automatico non sta funzionando. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distributor (person); distributor (all other senses); dispenser; petrol station, gas station

Câu hỏi thường gặp

distributore nghĩa là gì?

distributore (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

distributore là giống đực hay giống cái?

distributore là danh từ giống đực: il distributore, số nhiều i distributori.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.