dittongo
danh từ giống đực
/ditˈtɔn.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dittongo · số nhiều: i dittonghi
dittongo nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
Nghĩa của dittongo
Danh từ · giống đực
- Nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diphthong
Câu hỏi thường gặp
dittongo nghĩa là gì?
dittongo (danh từ) nghĩa là nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
dittongo là giống đực hay giống cái?
dittongo là danh từ giống đực: il dittongo, số nhiều i dittonghi.