TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

diversi

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/diˈvɛr.si/ giọng máy của trình duyệt

diversi nghĩa là dăm, vài.

Cũng là một dạng biến đổi của diverso — Khác nhau.

Nghĩa của diversi

Hạn định từ

  1. Dăm, vài.

Câu ví dụ với diversi

  • Di recente abbiamo avuto diversi disastri. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1543523
  • Ci sono diversi clienti nel ristorante. Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6571292
  • Sono passati diversi anni. Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1814957
  • Passarono diversi anni. Vài năm đã trôi qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1814959
  • Sono tutti diversi. Mọi người không ai giống ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4150308
  • Tutti sono diversi. Mọi người không ai giống ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4150309
  • Eravamo diversi. Chúng ta đều khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484145
  • Lei ci ha fatto diverse domande. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3484594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ several
  • Đại từ several things/people

Câu hỏi thường gặp

diversi nghĩa là gì?

diversi (hạn định từ) nghĩa là dăm, vài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.