dolcetto
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dolˈt͡ʃet.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của dolcetto
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cookie, petit four, treat, sweet; dolcetto (grape and wine from Piedmont)
Dạng từ của dolcetto
| Số nhiều (danh từ) | dolcetti |
Họ từ của dolcetto
Cụm từ, thành ngữ với dolcetto
- dolcetto o scherzetto — Lừa hay lộc.
Câu ví dụ với dolcetto
- La ciotola contiene molti tipi di dolcetti. Cái tô có rất nhiều loại kẹo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2220665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.