TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

dolorante

/do.loˈran.te/ giọng máy của trình duyệt

dolorante nghĩa là đau đớn.

Nghĩa của dolorante

Tính từ

  1. Đau đớn.

Dạng từ của dolorante

Số nhiềudoloranti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aching, painful, sore

Câu hỏi thường gặp

dolorante nghĩa là gì?

dolorante (tính từ) nghĩa là đau đớn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.