donatore
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/do.naˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của donatore
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donor, giver
Dạng từ của donatore
| Giống cái số ít | donatrice |
| Số nhiều (danh từ) | donatori |
Câu ví dụ với donatore
- Preleva del sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506361
- Prelevi del sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506363
- Prelevate del sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506364
- Preleva il sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506372
- Prelevate il sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506373
- Prelevi il sangue dal donatore. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506374
- Preleva del sangue dalla donatrice. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506365
- Prelevate del sangue dalla donatrice. Nhận máu từ người hiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506366
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.