dorsale
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dorˈsa.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của dorsale
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dorsal; back
- Danh từ back (of a chair); ridge (of a mountain)
Dạng từ của dorsale
| Số nhiều (danh từ) | dorsali |
Họ từ của dorsale
Cụm từ, thành ngữ với dorsale
- spina dorsale — Xương sống.