dosso
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɔs.so/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của dosso
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ back (of the body); rise (of the ground); bump (in the road)
Dạng từ của dosso
| Số nhiều (danh từ) | dossi |