dotato
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/doˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của dotato
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equipped (with); endowed (with); hung (colloquial) Having a large penis
Dạng từ của dotato
| Giống cái số ít | dotata |
| Giống đực số nhiều | dotati |
| Giống cái số nhiều | dotate |
Câu ví dụ với dotato
- Mio fratello è molto dotato. Em trai tôi rất tài năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13664639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.