dove
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdo.ve/ giọng máy của trình duyệt
dove nghĩa là đâu, ở đâu.
Nghĩa của dove
Phó từ
- Đâu.
- Ở đâu.
- Nơi, chỗ.
Cụm từ, thành ngữ với dove
- da dove viene — Bạn từ đâu đến, bạn quê ở đâu.
- da dove vieni — Bạn từ đâu đến, bạn quê ở đâu.
Câu ví dụ với dove
- Dove hai preso quella cosa lì? Con lấy thứ đó ở đâu vậy?Tatoeba #1752352
- Ma dove hai la testa? Đầu óc em đang để ở đâu thế?Tatoeba #1752389
- Io mi chiedo dove sia andato Tom. Tôi muốn biết nơi Tom đã đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963322
- Da dove partono gli autobus per l'aeroporto? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175945
- Non so dove andare o cosa fare. Tôi không biết nên đi đâu hay làm gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12257104
- Dove avrei potuto perdere i miei occhiali? Tôi đã để mất kính của mình ở đâu nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13506182
- Fammi vedere dove ti fa male. Cho tôi xem chỗ bạn bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #700815
- Qui è dove lavora mio padre. Bố tôi làm việc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1529252
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ where
- Phó từ where, whereabouts
Câu hỏi thường gặp
dove nghĩa là gì?
dove (phó từ) nghĩa là đâu, ở đâu.