TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

drago

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdra.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il drago · số nhiều: i draghi

drago nghĩa là rồng.

Cũng là một dạng biến đổi của dragare — Nạo vét.

Nghĩa của drago

Danh từ · giống đực

  1. Rồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drago

Đồng nghĩa

Họ từ của drago

Câu ví dụ với drago

  • Il drago è una creatura immaginaria. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon (mythical creature); expert, whizz; a violent or impetuous person; dragon; kite (flying toy); any lizard of the Draco taxonomic genus

Câu hỏi thường gặp

drago nghĩa là gì?

drago (danh từ) nghĩa là rồng.

drago là giống đực hay giống cái?

drago là danh từ giống đực: il drago, số nhiều i draghi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.