duplicato
danh từ giống đực
/du.pliˈka.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il duplicato · số nhiều: i duplicati
duplicato nghĩa là bản sao.
Cũng là một dạng biến đổi của duplicare — Nhân bản, sao chép, sao lục.
Nghĩa của duplicato
Danh từ · giống đực
- Bản sao.
Dạng từ của duplicato
| Giống cái | duplicata |
| Giống cái số nhiều | duplicate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ duplicated
- Danh từ duplicate, copy, reproduction; spare set (of keys etc.)
Câu hỏi thường gặp
duplicato nghĩa là gì?
duplicato (danh từ) nghĩa là bản sao.
duplicato là giống đực hay giống cái?
duplicato là danh từ giống đực: il duplicato, số nhiều i duplicati.