TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

duplicato

danh từ giống đực
/du.pliˈka.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il duplicato · số nhiều: i duplicati

duplicato nghĩa là bản sao.

Cũng là một dạng biến đổi của duplicare — Nhân bản, sao chép, sao lục.

Nghĩa của duplicato

Danh từ · giống đực

  1. Bản sao.

Dạng từ của duplicato

Giống cáiduplicata
Giống cái số nhiềuduplicate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ duplicated
  • Danh từ duplicate, copy, reproduction; spare set (of keys etc.)

Câu hỏi thường gặp

duplicato nghĩa là gì?

duplicato (danh từ) nghĩa là bản sao.

duplicato là giống đực hay giống cái?

duplicato là danh từ giống đực: il duplicato, số nhiều i duplicati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.