durante
durante nghĩa là trong, trong lúc, trong khi.
Cũng là một dạng biến đổi của durare — Kéo dài.
Nghĩa của durante
Giới từ
- Trong, trong lúc, trong khi, trong khoảng.
Câu ví dụ với durante
- Durante l'inverno dormo con due coperte. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chănTatoeba #1751653
- Io sono nato durante la Guerra Fredda. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246601
- Io sono nata durante la Guerra Fredda. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246603
- Sono nato durante la Guerra Fredda. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246600
- Sono nata durante la Guerra Fredda. Tôi được sinh ra ở thời kỳ Chiến tranh Lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3246602
- I musulmani digiunano durante il Ramadan. Người Hồi giáo nhịn ăn trong suốt tháng Ramadan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13765128
- Lui è solito leggere il giornale durante i pasti. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1865787
- Lui ha l'abitudine di leggere il giornale durante i pasti. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1865761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ during
Câu hỏi thường gặp
durante nghĩa là gì?
durante (giới từ) nghĩa là trong, trong lúc, trong khi.