TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

eccetera

/etˈt͡ʃɛ.te.ra/ giọng máy của trình duyệt

eccetera nghĩa là vân vân.

Nghĩa của eccetera

Phó từ

  1. Vân vân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ et cetera, and so on, and so forth

Câu hỏi thường gặp

eccetera nghĩa là gì?

eccetera (phó từ) nghĩa là vân vân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.