eccitato
/et.t͡ʃiˈta.to/ giọng máy của trình duyệt
eccitato nghĩa là bị kích thích, nứng, cương.
Nghĩa của eccitato
Tính từ
- Bị kích thích.
- Nứng, cương.
- Phê.
Dạng từ của eccitato
| Giống cái số ít | eccitata |
| Giống đực số nhiều | eccitati |
| Giống cái số nhiều | eccitate |
| So sánh nhất | eccitatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excited, aroused, horny, agog; thrilled, excited, nervous, high-strung; wrought-up
Câu hỏi thường gặp
eccitato nghĩa là gì?
eccitato (tính từ) nghĩa là bị kích thích, nứng, cương.