eccezione
/et.t͡ʃetˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'eccezione · số nhiều: le eccezioni
eccezione nghĩa là lệ ngoại, ngoại lệ.
Nghĩa của eccezione
Danh từ · giống cái
- Lệ ngoại, ngoại lệ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eccezione
Đồng nghĩa
Họ từ của eccezione
Cụm từ, thành ngữ với eccezione
- ad eccezione di — Trừ, ngoại trừ, ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exception; criticism; objection, exception, plea
Câu hỏi thường gặp
eccezione nghĩa là gì?
eccezione (danh từ) nghĩa là lệ ngoại, ngoại lệ.
eccezione là giống đực hay giống cái?
eccezione là danh từ giống cái: l'eccezione, số nhiều le eccezioni.