edonista
danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'edonista
edonista nghĩa là công tử bột.
Nghĩa của edonista
Danh từ · cả hai giống
- Công tử bột.
Dạng từ của edonista
| Giống cái số nhiều | edoniste |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với edonista
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hedonic
- Danh từ hedonist, binger
Câu hỏi thường gặp
edonista nghĩa là gì?
edonista (danh từ) nghĩa là công tử bột.
edonista là giống đực hay giống cái?
edonista là danh từ cả hai giống: l'edonista.