effetto farfalla
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'effetto farfalla · số nhiều: gli effetti farfalla
effetto farfalla nghĩa là hiệu ứng bươm bướm.
Nghĩa của effetto farfalla
Danh từ · giống đực
- Hiệu ứng bươm bướm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butterfly effect
Câu hỏi thường gặp
effetto farfalla nghĩa là gì?
effetto farfalla (danh từ) nghĩa là hiệu ứng bươm bướm.
effetto farfalla là giống đực hay giống cái?
effetto farfalla là danh từ giống đực: l'effetto farfalla, số nhiều gli effetti farfalla.