TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

effetto

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/efˈfɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'effetto · số nhiều: gli effetti

effetto nghĩa là hiệu ứng.

Nghĩa của effetto

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu ứng.

Họ từ của effetto

Cụm từ, thành ngữ với effetto

Câu ví dụ với effetto

  • Il caffè non ha effetto su di me. Mi sento ancora stanco dopo averlo bevuto. Cà phê không ăn thua. Tôi vẫn thấy mệt mỏi sau khi uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733388

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effect (in all senses); appearance, show (the way something looks out); impression, sensation; spin (on a ball); belongings, personal effects

Câu hỏi thường gặp

effetto nghĩa là gì?

effetto (danh từ) nghĩa là hiệu ứng.

effetto là giống đực hay giống cái?

effetto là danh từ giống đực: l'effetto, số nhiều gli effetti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.