effetto
đi với mạo từ: l'effetto · số nhiều: gli effetti
effetto nghĩa là hiệu ứng.
Nghĩa của effetto
Danh từ · giống đực
- Hiệu ứng.
Họ từ của effetto
Cụm từ, thành ngữ với effetto
- effetto domino — Hiệu ứng domino.
- effetto farfalla — Hiệu ứng bươm bướm.
- effetto serra — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Câu ví dụ với effetto
- Il caffè non ha effetto su di me. Mi sento ancora stanco dopo averlo bevuto. Cà phê không ăn thua. Tôi vẫn thấy mệt mỏi sau khi uống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13733388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effect (in all senses); appearance, show (the way something looks out); impression, sensation; spin (on a ball); belongings, personal effects
Câu hỏi thường gặp
effetto nghĩa là gì?
effetto (danh từ) nghĩa là hiệu ứng.
effetto là giống đực hay giống cái?
effetto là danh từ giống đực: l'effetto, số nhiều gli effetti.