egoistico
giọng máy của trình duyệt
egoistico nghĩa là ích kỷ.
Nghĩa của egoistico
Tính từ
- Ích kỷ.
Dạng từ của egoistico
| Giống cái số ít | egoistica |
| Giống đực số nhiều | egoistici |
| Giống cái số nhiều | egoistiche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egoistico
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ selfish, egoistic
Câu hỏi thường gặp
egoistico nghĩa là gì?
egoistico (tính từ) nghĩa là ích kỷ.