elegante
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.leˈɡan.te/ giọng máy của trình duyệt
elegante nghĩa là thanh lịch, tao nhã.
Nghĩa của elegante
Tính từ
- Thanh lịch, tao nhã.
Dạng từ của elegante
| Số nhiều | eleganti |
| So sánh nhất | elegantissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elegant, dressed up
Câu hỏi thường gặp
elegante nghĩa là gì?
elegante (tính từ) nghĩa là thanh lịch, tao nhã.