elemosina
danh từ giống cái
/e.leˈmɔ.zi.na/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'elemosina · số nhiều: le elemosine
elemosina nghĩa là của bố thí, chẩn.
Cũng là một dạng biến đổi của elemosinare — Ăn xin.
Nghĩa của elemosina
Danh từ · giống cái
- Của bố thí, chẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charity; alms
Câu hỏi thường gặp
elemosina nghĩa là gì?
elemosina (danh từ) nghĩa là của bố thí, chẩn.
elemosina là giống đực hay giống cái?
elemosina là danh từ giống cái: l'elemosina, số nhiều le elemosine.