elle
danh từ giống cái
/ˈɛl.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'elle
elle nghĩa là e-lờ, lờ.
Cũng là một dạng biến đổi của ella — Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.
Nghĩa của elle
Danh từ · giống cái
- E-lờ, lờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The name of the Latin script letter L/l.
Câu hỏi thường gặp
elle nghĩa là gì?
elle (danh từ) nghĩa là e-lờ, lờ.
elle là giống đực hay giống cái?
elle là danh từ giống cái: l'elle.