ella
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
ella nghĩa là chị ấy, cô ấy.
Nghĩa của ella
Đại từ
- Chị ấy, cô ấy, bà ấy, nó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ella
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ she
- Hậu tố used with female nouns to form diminutives
Câu hỏi thường gặp
ella nghĩa là gì?
ella (đại từ) nghĩa là chị ấy, cô ấy.