emisfero
danh từ giống đực
/e.misˈfɛ.ro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'emisfero · số nhiều: gli emisferi
emisfero nghĩa là bán cầu.
Nghĩa của emisfero
Danh từ · giống đực
- Bán cầu.
Cụm từ, thành ngữ với emisfero
- emisfero australe — Nam bán cầu, bán cầu nam.
- emisfero boreale — Bắc bán cầu, bán cầu bắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemisphere
Câu hỏi thường gặp
emisfero nghĩa là gì?
emisfero (danh từ) nghĩa là bán cầu.
emisfero là giống đực hay giống cái?
emisfero là danh từ giống đực: l'emisfero, số nhiều gli emisferi.