TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

emotivo

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.moˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của emotivo

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emotional, emotive
  • Danh từ emotional person, emotionalist

Dạng từ của emotivo

Giống cái số ítemotiva
Giống đực số nhiềuemotivi
Giống cái số nhiềuemotive

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.