TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

emozionante

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.mot.t͡sjoˈnan.te/ giọng máy của trình duyệt

emozionante nghĩa là gây hứng thú, lý thú.

Nghĩa của emozionante

Tính từ

  1. Gây hứng thú, lý thú.

Dạng từ của emozionante

Số nhiềuemozionanti

Câu ví dụ với emozionante

  • La partita della scorsa notte era emozionante. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700504
  • La scienza è molto emozionante. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3297578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emotional, moving, exciting, stirring

Câu hỏi thường gặp

emozionante nghĩa là gì?

emozionante (tính từ) nghĩa là gây hứng thú, lý thú.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.