energia cinetica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'energia cinetica · số nhiều: le energie cinetiche
energia cinetica nghĩa là động năng.
Nghĩa của energia cinetica
Danh từ · giống cái
- Động năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kinetic energy, motivity, motive power
Câu hỏi thường gặp
energia cinetica nghĩa là gì?
energia cinetica (danh từ) nghĩa là động năng.
energia cinetica là giống đực hay giống cái?
energia cinetica là danh từ giống cái: l'energia cinetica, số nhiều le energie cinetiche.