energia potenziale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'energia potenziale · số nhiều: le energie potenziali
energia potenziale nghĩa là thế năng.
Nghĩa của energia potenziale
Danh từ · giống cái
- Thế năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potential energy
Câu hỏi thường gặp
energia potenziale nghĩa là gì?
energia potenziale (danh từ) nghĩa là thế năng.
energia potenziale là giống đực hay giống cái?
energia potenziale là danh từ giống cái: l'energia potenziale, số nhiều le energie potenziali.