TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

energia potenziale

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'energia potenziale · số nhiều: le energie potenziali

energia potenziale nghĩa là thế năng.

Nghĩa của energia potenziale

Danh từ · giống cái

  1. Thế năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potential energy

Câu hỏi thường gặp

energia potenziale nghĩa là gì?

energia potenziale (danh từ) nghĩa là thế năng.

energia potenziale là giống đực hay giống cái?

energia potenziale là danh từ giống cái: l'energia potenziale, số nhiều le energie potenziali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.