TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

entomologia

danh từ giống cái
/en.to.mo.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'entomologia · số nhiều: le entomologie

entomologia nghĩa là côn trùng học.

Nghĩa của entomologia

Danh từ · giống cái

  1. Côn trùng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entomology

Câu hỏi thường gặp

entomologia nghĩa là gì?

entomologia (danh từ) nghĩa là côn trùng học.

entomologia là giống đực hay giống cái?

entomologia là danh từ giống cái: l'entomologia, số nhiều le entomologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.