entomologia
danh từ giống cái
/en.to.mo.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'entomologia · số nhiều: le entomologie
entomologia nghĩa là côn trùng học.
Nghĩa của entomologia
Danh từ · giống cái
- Côn trùng học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entomology
Câu hỏi thường gặp
entomologia nghĩa là gì?
entomologia (danh từ) nghĩa là côn trùng học.
entomologia là giống đực hay giống cái?
entomologia là danh từ giống cái: l'entomologia, số nhiều le entomologie.