TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

equazione differenziale

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'equazione differenziale · số nhiều: le equazioni differenziali

equazione differenziale nghĩa là phương trình vi phân.

Nghĩa của equazione differenziale

Danh từ · giống cái

  1. Phương trình vi phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ differential equation

Câu hỏi thường gặp

equazione differenziale nghĩa là gì?

equazione differenziale (danh từ) nghĩa là phương trình vi phân.

equazione differenziale là giống đực hay giống cái?

equazione differenziale là danh từ giống cái: l'equazione differenziale, số nhiều le equazioni differenziali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.